hải tiêu

hải tiêu

Trên tảng đá có nhiều hải tiêu bám vào.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Động vật biển: "hải tiêu" chỉ một loại động vật không xương sốngbiển, thuộc lớp Ascidiacea, thường hình dạng giống cái túi hoặc ống, sống bám vào đáy biển. Chúng còn được gọi là "động vật bao" cơ thể được bảo vệ bởi một lớp áo trong suốt hoặc dai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hải tiêu sinh vật lọc nước biển để lấy thức ăn. (Hải tiêu loài động vật dùng cơ thể để lọc nước biển hấp thụ chất dinh dưỡng.)
    • Người ta thường nhầm hải tiêu với san hô hình dạng giống nhau. (Do hình thái bên ngoài tương tự, hải tiêu dễ bị hiểu lầm san hô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hải tiêu biểu sinh": chỉ các loài hải tiêu sốngtầng nước nông, thường kích thước nhỏ.
    • Hải tiêu biểu sinh thường xuất hiệncác rạn đá ven bờ. (Các loài hải tiêu nhỏ sống gần mặt nước thường mặtvùng đá ven biển.)
  • "hải tiêu đơn độc": hải tiêu sống riêng lẻ, không tạo thành tập đoàn.
    • Loài hải tiêu đơn độc này có thể dài tới 10 cm. (Cá thể hải tiêu sống đơn lẻ này chiều dài tối đa 10 cm.)
Biến thể từ gần giống
  • Hải tiêu tập đoàn: dạng hải tiêu sống thành cụm, liên kết với nhau.
    • Hải tiêu tập đoàn thường tạo thành các khối lớn bám trên đá. (Dạng tập đoàn của hải tiêu tạo nên những mảng dày đặc trên bề mặt đá.)
  • Tiêu (danh từ): trong sinh học, dùng để chỉ các sinh vật dạng túi hoặc ống, như "hải tiêu" hay "san tiêu" (san hô).
Từ đồng nghĩa
  • Động vật bao: tên gọi khác của hải tiêu dựa trên đặc điểm cơ thể lớp áo.
    • Động vật bao thuộc ngành Chordata. (Hải tiêu thuộc nhóm động vật dây sống.)
  • Ascidie: từ mượn từ tiếng Pháp, dùng trong các tài liệu chuyên ngành sinh học biển.
    • Ascidie nhóm động vật vai trò quan trọng trong hệ sinh thái biển. (Hải tiêu đóng góp vào quá trình lọc nước chuỗi thức ăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "hải tiêu" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả sinh vật biển.